Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncollectible

/'ʌnkəlektəbl/ phổ biến #41824
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncollectible

//

* tính từ
  • không tập hợp được, không thu thập được
Định nghĩa tiếng Anh

s not capable of being collected

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...