Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41824

uncollectible

//

* tính từ
  • không tập hợp được, không thu thập được
Định nghĩa tiếng Anh

s not capable of being collected

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...