uncolored
phổ biến #43762
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncolored
//
- không thêu dệt thêm, không tô vẽ thêm (câu chuyện, bản báo cáo)
- không bị ảnh hưởng, không bị tác động (của cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh
a. without color