Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncolored

phổ biến #43762
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncolored

//

  • không thêu dệt thêm, không tô vẽ thêm (câu chuyện, bản báo cáo)
  • không bị ảnh hưởng, không bị tác động (của cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh

a. without color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...