Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncoloured

/'ʌn'koumd/

tính từ

  • không tô màu; không màu sắc
  • không thêu dệt tô vễ thêm (câu chuyện, bản báo cáo)
Định nghĩa tiếng Anh

a without color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...