Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31394

uncombed

/'ʌnkʌm'ætəbl/

tính từ

  • không chải; rối, bù xù (tóc...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of hair) not combed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...