uncombed
/'ʌnkʌm'ætəbl/ phổ biến #31394
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncombed
/'ʌnkʌm'ætəbl/
tính từ
- không chải; rối, bù xù (tóc...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. (of hair) not combed
Từ điển Anh–Việt
112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. (of hair) not combed
Đang tải...