uncome-at-able
/'ʌn'kʌm'ætəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncome-at-able
/'ʌn'kʌm'ætəbl/
tính từ (thông tục)
- không thể đến được, khó đến gần được
- khó có, khó kiếm
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...