Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncome-at-able

/'ʌn'kʌm'ætəbl/

tính từ (thông tục)

  • không thể đến được, khó đến gần được
  • khó có, khó kiếm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...