Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncomfortableness

/ʌn'kʌmfətəblnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncomfortableness

/ʌn'kʌmfətəblnis/

danh từ

  • tính chất bất tiện
  • tính chất không thoải mái; tính chất bực bội khó chịu
  • tính chất lo lắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being tense and feeling pain n. embarrassment deriving from the feeling that others are critically aware of you

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...