Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncommanding

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncommanding

//

* tính từ
  • không chỉ huy
  • không cao (đồi; núi)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...