Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncommercialized

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncommercialized

//

* tính từ
  • phi thương nghiệp hoá; không biến thành hàng hoá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...