Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncommissioned

/'ʌnkə'miʃnd/

tính từ

  • không được uỷ thác, không được uỷ quyền
  • bị tước hết khí giới (tàu chiến)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...