Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #23244

uncommitted

/'ʌnkə'mitid/

tính từ

  • không giao, không uỷ thác
  • (ngoại giao) không cam kết, không liên kết
    • an uncommitted nation: một nước không liên kết
Định nghĩa tiếng Anh

a. not bound or pledged

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...