uncommitted
/'ʌnkə'mitid/
tính từ
- không giao, không uỷ thác
- (ngoại giao) không cam kết, không liên kết
- an uncommitted nation: một nước không liên kết
Định nghĩa tiếng Anh
a. not bound or pledged
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not bound or pledged
Đang tải...