Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncommonicativeness

/'ʌnkə'mju:nikətivnis/

danh từ

  • tính không cởi mở, tính kín đáo; tính e dè, tính giữ gìn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...