Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncommonly

/ʌn'kɔmәnli/ phổ biến #20897
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncommonly

//

* phó từ
  • phi thường, đặc biệt, đáng chú ý, một cách khác thường
Định nghĩa tiếng Anh

r. exceptionally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...