Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20897

uncommonly

//

* phó từ
  • phi thường, đặc biệt, đáng chú ý, một cách khác thường
Định nghĩa tiếng Anh

r. exceptionally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...