Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncompassionate

//

* tính từ
  • ít thông cảm; không thương người; tàn nhẫn
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking compassion or feeling for others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...