Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29869

uncompensated

/'ʌn'kɔmpenseitid/

tính từ

  • không được bù, không được đền bù, không được bồi thường (thiệt hại)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not paying a salary

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...