Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncompetitive

/ˌʌnkəmˈpetətɪv/ phổ biến #31840
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncompetitive

//

* tính từ
  • không có tính chất cạnh tranh, không có tính chất tranh đua; không thể
Định nghĩa tiếng Anh

s. not inclined to compete

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...