Từ điển Anh–Việt

112,475 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31840

uncompetitive

//

* tính từ
  • không có tính chất cạnh tranh, không có tính chất tranh đua; không thể
Định nghĩa tiếng Anh

s. not inclined to compete

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...