uncompetitive
/ˌʌnkəmˈpetətɪv/ phổ biến #31840
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncompetitive
//
* tính từ- không có tính chất cạnh tranh, không có tính chất tranh đua; không thể
Định nghĩa tiếng Anh
s. not inclined to compete