Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncomplainingness

/'ʌnkəm'pleiniɳnis/

danh từ

  • tính không kêu ca, tính không than phiền; tính nhẫn nhục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...