uncompleted
/'ʌnkəm'pli:tid/
tính từ
- không đầy đủ
- chưa xong, chưa hoàn thành, dở dang
Định nghĩa tiếng Anh
s. not caught or not caught within bounds
109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. not caught or not caught within bounds
Đang tải...