Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32109

uncompleted

/'ʌnkəm'pli:tid/

tính từ

  • không đầy đủ
  • chưa xong, chưa hoàn thành, dở dang
Định nghĩa tiếng Anh

s. not caught or not caught within bounds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...