Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncomplicated

/'ʌn'kɔmplikeitid/ Collins ★ phổ biến #17758
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncomplicated

/'ʌn'kɔmplikeitid/

tính từ

  • không bị làm cho phức tạp, không bị làm cho rắc rối
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking complexity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...