Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #17758

uncomplicated

/'ʌn'kɔmplikeitid/

tính từ

  • không bị làm cho phức tạp, không bị làm cho rắc rối
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking complexity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...