Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40883

uncomplimentary

/'ʌn,kɔmpli'mentəri/

tính từ

  • không có tính chất khen ngợi, không làm vui lòng
Định nghĩa tiếng Anh

a. tending to (or intended to) detract or disparage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...