uncomplimentary
/'ʌn,kɔmpli'mentəri/ phổ biến #40883
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncomplimentary
/'ʌn,kɔmpli'mentəri/
tính từ
- không có tính chất khen ngợi, không làm vui lòng
Định nghĩa tiếng Anh
a. tending to (or intended to) detract or disparage