Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncomplimentary

/'ʌn,kɔmpli'mentəri/ phổ biến #40883
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncomplimentary

/'ʌn,kɔmpli'mentəri/

tính từ

  • không có tính chất khen ngợi, không làm vui lòng
Định nghĩa tiếng Anh

a. tending to (or intended to) detract or disparage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...