Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncomplying

/,ʌnkәm'plaiiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncomplying

//

* tính từ
  • không tuân theo, không chiều theo; không khuất phục; cứng cỏi
    • uncomplying principles:nguyên tắc cứng rắn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...