Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncomprehending

/ʌnkɔmpri'hendiŋ/ phổ biến #24178
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncomprehending

//

* tính từ
  • không lĩnh hội; không bao hàm
  • không hiểu biết, kém hiểu biết
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking understanding

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...