uncomprehending
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncomprehending
//
* tính từ- không lĩnh hội; không bao hàm
- không hiểu biết, kém hiểu biết
Định nghĩa tiếng Anh
s. lacking understanding
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. lacking understanding
Đang tải...