Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24178

uncomprehending

//

* tính từ
  • không lĩnh hội; không bao hàm
  • không hiểu biết, kém hiểu biết
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking understanding

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...