Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #15487

uncompromising

/ʌn'kɔmprəmaiziɳ/

tính từ

  • không nhượng bộ, không thoả hiệp, cương quyết
Định nghĩa tiếng Anh

a. not making concessions

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...