Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncomputerized

//

* tính từ
  • không có máy điện toán, không được trang bị máy điện toán
  • không được kiểm tra bằng máy điện toán, không được điều khiển bằng máy điện toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...