Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncomradely

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncomradely

//

* tính từ
  • không có tính chất bạn bè, không có tính chất đồng chí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...