Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35670

unconcealed

/'ʌnkən'si:ld/

tính từ

  • không che giấu, không che đậy
Định nghĩa tiếng Anh

a. not concealed or hidden

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...