Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unconcernedly

/.ʌnkәn'sә:ndli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unconcernedly

//

* phó từ
  • lãnh đạm, hờ hững, vô tình, không quan tâm
  • vô tư lự, không lo lắng, không bị quấy rầy
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an unconcerned manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...