unconclusive
/'ʌnkən'klu:siv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unconclusive
/'ʌnkən'klu:siv/
tính từ
- không có tính chất quyết định
- không có sức thuyết phục
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...