Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncondensed

/'ʌnkən'denst/

tính từ

  • không cô đặc (chất nước); không ngưng (hơi); không tụ (ánh sáng)
  • không súc tích
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...