unconditionally
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unconditionally
//
* phó từ- tuyệt đối, vô điều kiện, không chịu ảnh hưởng của điều kiện
- dứt khoát, quả quyết
Định nghĩa tiếng Anh
r. not subject to a condition
Từ điển Anh–Việt
112.188 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. not subject to a condition
Đang tải...