Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18612

unconditionally

//

* phó từ
  • tuyệt đối, vô điều kiện, không chịu ảnh hưởng của điều kiện
  • dứt khoát, quả quyết
Định nghĩa tiếng Anh

r. not subject to a condition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...