Từ điển Anh–Việt

112.188 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unconditionally

/ˌʌnkən'dɪʃənəlɪ/ phổ biến #18612
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unconditionally

//

* phó từ
  • tuyệt đối, vô điều kiện, không chịu ảnh hưởng của điều kiện
  • dứt khoát, quả quyết
Định nghĩa tiếng Anh

r. not subject to a condition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...