Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33915

unconditioned

/'ʌn,kən'diʃnd/

tính từ

  • không điều kiện
    • unconditioned reflex: phản xạ không điều kiện
Định nghĩa tiếng Anh

a. not established by conditioning or learning

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...