Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unconducive

/,ʌnkәn'dju:siv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unconducive

//

* tính từ
  • không có ích, không có lợi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...