Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unconfessed

/'ʌnkən'fest/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unconfessed

/'ʌnkən'fest/

tính từ

  • không thú, không nhận, không nói ra
    • unconfessed crime: tội không thú
  • (tôn giáo) không xưng tội
Định nghĩa tiếng Anh

n. people who have not confessed s. not admitted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...