Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unconfessed

/'ʌnkən'fest/

tính từ

  • không thú, không nhận, không nói ra
    • unconfessed crime: tội không thú
  • (tôn giáo) không xưng tội
Định nghĩa tiếng Anh

n. people who have not confessed\ns. not admitted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...