Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38976

unconfined

/'ʌnkən'faind/

tính từ

  • tự do; không bị hạn chế; không bị giam giữ
  • không bờ bến, không giới hạn
Định nghĩa tiếng Anh

a. not confined\ns. free from confinement or physical restraint

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...