Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unconfined

/'ʌnkən'faind/ phổ biến #38976
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unconfined

/'ʌnkən'faind/

tính từ

  • tự do; không bị hạn chế; không bị giam giữ
  • không bờ bến, không giới hạn
Định nghĩa tiếng Anh

a. not confined s. free from confinement or physical restraint

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...