unconfined
/'ʌnkən'faind/ phổ biến #38976
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unconfined
/'ʌnkən'faind/
tính từ
- tự do; không bị hạn chế; không bị giam giữ
- không bờ bến, không giới hạn
Định nghĩa tiếng Anh
a. not confined s. free from confinement or physical restraint