unconfined
/'ʌnkən'faind/
tính từ
- tự do; không bị hạn chế; không bị giam giữ
- không bờ bến, không giới hạn
Định nghĩa tiếng Anh
a. not confined\ns. free from confinement or physical restraint
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not confined\ns. free from confinement or physical restraint
Đang tải...