Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unconformableness

/'ʌnkən'fɔ:məblnis/

danh từ

  • tính không thích hợp với nhau, tính xung khắc nhau
  • tính ương bướng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...