unconformity
/'ʌnkən'fɔ:miti/
danh từ
- tính chất không phù hợp nhau, tính chất không thích hợp với nhau
- (địa lý,địa chất) sự phân vỉa không chỉnh hợp
Biến thể từ
unconformities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. Want of conformity; incongruity; inconsistency.\nn. Want of parallelism between strata in contact.