uncongealable
/'ʌnkən'dʤi:ləbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncongealable
/'ʌnkən'dʤi:ləbl/
tính từ
- không thể đông lại được
Từ điển Anh–Việt
111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...