Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncongealed

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncongealed

//

* tính từ
  • đã tan (băng...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...