uncongeniality
/'ʌnkәndʒini'æliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncongeniality
//
- xem uncongenial
Định nghĩa tiếng Anh
n a disposition not to be congenial
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a disposition not to be congenial
Đang tải...