unconjugated
/,ʌn'kɔndʒj^eitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unconjugated
//
* tính từ- chưa chia (động từ)
Từ điển Anh–Việt
111.691 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...