unconnected
/'ʌnkə'nektid/
tính từ
- không có quan hệ, không có liên quan
- không mạch lạc, rời rạc
- unconnected ideas: những ý kiến rời rạc
Định nghĩa tiếng Anh
a. not joined or linked together\ns. not connected by birth or family
109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not joined or linked together\ns. not connected by birth or family
Đang tải...