Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unconquerable

/'ʌn'kɔɳkərəbl/ phổ biến #35766
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unconquerable

/'ʌn'kɔɳkərəbl/

tính từ

  • không thể xâm chiếm; không thể thắng nổi
  • không thể chinh phục được, không thể chế ngự được
Định nghĩa tiếng Anh

a. not capable of being conquered or vanquished or overcome

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...