unconquerable
/'ʌn'kɔɳkərəbl/
tính từ
- không thể xâm chiếm; không thể thắng nổi
- không thể chinh phục được, không thể chế ngự được
Định nghĩa tiếng Anh
a. not capable of being conquered or vanquished or overcome
112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not capable of being conquered or vanquished or overcome
Đang tải...