Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35766

unconquerable

/'ʌn'kɔɳkərəbl/

tính từ

  • không thể xâm chiếm; không thể thắng nổi
  • không thể chinh phục được, không thể chế ngự được
Định nghĩa tiếng Anh

a. not capable of being conquered or vanquished or overcome

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...