Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unconquered

/'ʌn'kɔɳkəd/ phổ biến #40328
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unconquered

/'ʌn'kɔɳkəd/

tính từ

  • không bị xâm chiếm; không bị đánh bại
  • không bị chinh phục, không bị chế ngự
Định nghĩa tiếng Anh

s not conquered

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...