Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40328

unconquered

/'ʌn'kɔɳkəd/

tính từ

  • không bị xâm chiếm; không bị đánh bại
  • không bị chinh phục, không bị chế ngự
Định nghĩa tiếng Anh

s not conquered

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...