unconscientiousness
/'ʌn,kɔnʃi'enʃəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unconscientiousness
/'ʌn,kɔnʃi'enʃəsnis/
danh từ
- tính không tận tâm, tính không chu đáo, tính tắc trách
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...