Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unconscionableness

/ʌn'kɔnʃnəblnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unconscionableness

/ʌn'kɔnʃnəblnis/

danh từ

  • tính chất hoàn toàn vô lý, tính chất hoàn toàn không hợp lẽ phải
  • sự táng tận lương tâm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...