unconscionably
phổ biến #41550
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unconscionably
//
* phó từ- không hợp lý, quá đáng
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...