unconsciously
//
* phó từ- bất tỉnh, ngất đi, không cảm thấy được, không biết, không có ý thức
- không tự giác, vô tình, không có ý định, không có ý thức
Định nghĩa tiếng Anh
r. without awareness
109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. without awareness
Đang tải...