Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11730

unconsciously

//

* phó từ
  • bất tỉnh, ngất đi, không cảm thấy được, không biết, không có ý thức
  • không tự giác, vô tình, không có ý định, không có ý thức
Định nghĩa tiếng Anh

r. without awareness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...