Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21438

unconsciousness

/ʌn'kɔnʃəsnis/

danh từ

  • sự không biết; sự hiểu ý thức; sự không tự giác
  • sự bất tỉnh; trạng thái ngất đi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state lacking normal awareness of the self or environment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...