Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unconsecrated

/'ʌn'kɔnsikreitid/

tính từ

  • không được đem dâng, không được hiến dâng
  • (tôn giáo) không được thờ cúng
  • (tôn giáo) không được tôn, không được phong
Định nghĩa tiếng Anh

s not holy because unconsecrated or impure or defiled

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...