Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unconsecrated

/'ʌn'kɔnsikreitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unconsecrated

/'ʌn'kɔnsikreitid/

tính từ

  • không được đem dâng, không được hiến dâng
  • (tôn giáo) không được thờ cúng
  • (tôn giáo) không được tôn, không được phong
Định nghĩa tiếng Anh

s not holy because unconsecrated or impure or defiled

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...