Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unconsenting

/'ʌnkən'sentiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unconsenting

/'ʌnkən'sentiɳ/

tính từ

  • không đồng ý, không ưng thuận, không bằng lòng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...