Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41514

unconsidered

/'ʌnkən'sidəd/

tính từ

  • không cân nhắc, không suy nghĩ
    • unconsidered act: hành động không suy nghĩ
  • bị coi khinh, bị xem rẻ
Định nghĩa tiếng Anh

s without proper consideration or reflection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...