unconsidered
/'ʌnkən'sidəd/
tính từ
- không cân nhắc, không suy nghĩ
- unconsidered act: hành động không suy nghĩ
- bị coi khinh, bị xem rẻ
Định nghĩa tiếng Anh
s without proper consideration or reflection
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s without proper consideration or reflection
Đang tải...